feastful

tính từ
  • Như ngày hội.
  • Tưng bừng nhộn nhịp.
Tính từ
  1. Lễ hội; hân hoan; xa hoa; sang trọng.
    Festive; joyful; sumptuous; luxurious.
    feastful rites
    nghi thức tiệc tùng
Danh từ
  1. Đủ cho một bữa tiệc.
    Enough for a feast.
  2. Một lựa chọn rộng rãi.
    A wide selection.
🎬 Nghe “feastful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish