federal state

/ˈfɛdərəl steɪt/
Danh từ
  1. Một quốc gia có chủ quyền là một liên bang.
    A sovereign state that is a federation.
    Near-synonyms: federation (usually synonymous); see also Thesaurus:federal country
    Từ gần đồng nghĩa: liên đoàn (thường đồng nghĩa); xem thêm Từ điển đồng nghĩa:quốc gia liên bang
  2. Một quốc gia không có chủ quyền là một phần của liên bang, đặc biệt là một phần của Đức hoặc Áo.
    A nonsovereign state that is part of a federation, especially part of Germany or Austria.
    Ceará is one of the federal states of Brazil and is located in the semi-arid northeast.
    Ceará là một trong các bang liên bang của Brazil và nằm ở phía đông bắc bán khô cằn.

Chưa có góp ý cho “federal state”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “federal state” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish