federal state
/ˈfɛdərəl steɪt/Danh từ
- Một quốc gia có chủ quyền là một liên bang.A sovereign state that is a federation.Near-synonyms: federation (usually synonymous); see also Thesaurus:federal countryTừ gần đồng nghĩa: liên đoàn (thường đồng nghĩa); xem thêm Từ điển đồng nghĩa:quốc gia liên bang
- Một quốc gia không có chủ quyền là một phần của liên bang, đặc biệt là một phần của Đức hoặc Áo.A nonsovereign state that is part of a federation, especially part of Germany or Austria.Ceará is one of the federal states of Brazil and is located in the semi-arid northeast.Ceará là một trong các bang liên bang của Brazil và nằm ở phía đông bắc bán khô cằn.
Chưa có góp ý cho “federal state”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “federal state” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish