feedbin

Danh từ
  1. Thùng đựng thức ăn cho vật nuôi sau này.
    A bin for holding feed to be fed later to an animal.
    Từ đồng nghĩa:feederhopper
  2. Một thùng chứa vật liệu được đưa vào quy trình công nghiệp.
    A bin for holding material to be fed into an industrial process.
    Từ đồng nghĩa:feederhopper
🎬 Nghe “feedbin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish