feedbin
Danh từ
- Thùng đựng thức ăn cho vật nuôi sau này.A bin for holding feed to be fed later to an animal.
- Một thùng chứa vật liệu được đưa vào quy trình công nghiệp.A bin for holding material to be fed into an industrial process.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feedbin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish