ferryboat

/ˈferiˌboʊt/
Danh từ
  1. (hàng hải) Một chiếc thuyền dùng để chở hành khách, phương tiện hoặc hàng hóa qua vùng biển rộng, đặc biệt là một chiếc thuyền chạy theo lịch trình thường xuyên
    (nautical) A boat used to ferry passengers, vehicles, or goods across open water, especially one that runs to a regular schedule
🎬 Nghe “ferryboat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish