fete
/ˈfāt/Danh từ
- Một lễ hội mở cửa cho công chúng, số tiền thu được thường được dùng làm từ thiện.A festival open to the public, the proceeds from which are often given to charity.The final fete of the year was held at the Plymouth Hoe on 20 July, where fine weather and crowds of people ensured much support for local charities and boosted club finds.Lễ hội cuối cùng trong năm được tổ chức tại Plymouth Hoe vào ngày 20 tháng 7, nơi thời tiết đẹp và đám đông người dân đã đảm bảo nhiều sự hỗ trợ cho các tổ chức từ thiện địa phương và thúc đẩy hoạt động tìm kiếm câu lạc bộ.
- Một bữa tiệc, lễ kỷ niệm hoặc lễ hội.A feast, celebration or carnival.
Động từ
- (chuyển tiếp, thường ở thể bị động) Ăn mừng (một người).(transitive, usually in the passive) To celebrate (a person).Từ đồng nghĩa:celebrate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fete” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish