financier

/ˌfɪnənˈsiɚ/
danh từ
  • Chuyên gia tài chính.
  • Nhà tư bản tài chính, nhà tài phiệt.
  • Người xuất vốn, người bỏ vốn.
động từ
  • , đuốm nhoét lạu chùi phuyễn ngoại động từ.
  • Cung cấp tiền cho.
  • Quản lý tài chính.
  • Lừa đảo, lừa gạt.
Danh từ
  1. Một người, với tư cách là một nghề, thu lợi nhuận từ các giao dịch tài chính lớn.
    A person who, as a profession, profits from large financial transactions.
  2. Một công ty làm điều tương tự.
    A company that does the same.
  3. Một người chịu trách nhiệm quản lý tài chính; một viên chức quản lý doanh thu công; một thủ quỹ.
    One charged with the administration of finance; an officer who administers the public revenue; a treasurer.
  4. Một loại bánh trà xốp, nhẹ, thường được làm từ bột hạnh nhân hoặc hương liệu.
    A light, spongy teacake, usually based on almond flour or flavoring.
Động từ
  1. (ambitransitive) Thực hiện các giao dịch tài chính; để tài trợ cho một cái gì đó
    (ambitransitive) To carry out financial transactions; to finance something.
🎬 Nghe “financier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish