financier
/ˌfɪnənˈsiɚ/danh từ
- Chuyên gia tài chính.
- Nhà tư bản tài chính, nhà tài phiệt.
- Người xuất vốn, người bỏ vốn.
động từ
- , đuốm nhoét lạu chùi phuyễn ngoại động từ.
- Cung cấp tiền cho.
- Quản lý tài chính.
- Lừa đảo, lừa gạt.
Danh từ
- Một người, với tư cách là một nghề, thu lợi nhuận từ các giao dịch tài chính lớn.A person who, as a profession, profits from large financial transactions.
- Một công ty làm điều tương tự.A company that does the same.
- Một người chịu trách nhiệm quản lý tài chính; một viên chức quản lý doanh thu công; một thủ quỹ.One charged with the administration of finance; an officer who administers the public revenue; a treasurer.
- Một loại bánh trà xốp, nhẹ, thường được làm từ bột hạnh nhân hoặc hương liệu.A light, spongy teacake, usually based on almond flour or flavoring.
Động từ
- (ambitransitive) Thực hiện các giao dịch tài chính; để tài trợ cho một cái gì đó(ambitransitive) To carry out financial transactions; to finance something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “financier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish