finish up

/ˈfɪnɪʃ əp/
Động từ
  1. (ambitransitive) Để hoàn thành các chi tiết cuối cùng của một nhiệm vụ.
    (ambitransitive) To complete the last details of a task.
    They were finishing up the dishes.
    Họ đang hoàn tất việc rửa bát đĩa.
  2. (ngoại động) Tiêu thụ phần cuối cùng của (cái gì đó).
    (transitive) To consume the last part of (something).
    Do you want to finish up these cookies?
    Bạn có muốn hoàn thành những cookie này không?
🎬 Nghe “finish up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish