first digit

/fərst ˈdɪʤɪt/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với ngón tay cái.
    Synonym of thumb.
    Từ đồng nghĩa:thumb
🎬 Nghe “first digit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish