fish tank

/fɪʃ tæŋk/
Danh từ
  1. Một thùng chứa, thường được làm bằng thủy tinh hoặc acrylic, được thiết kế đặc biệt để chứa nước và sinh vật biển.
    A container, usually made out of glass or acrylic, specifically designed for holding water and marine life.
    I sprinkled little flakes into the fish tank for the guppies to eat.
    Tôi rắc một ít bột vào bể cá cho cá bảy màu ăn.
    Từ đồng nghĩa:aquariumfishbowltank
  2. (từ lóng) Một khu nhà tù dành cho tù nhân mới đến.
    (slang) A section of a prison for newly arrived inmates.
🎬 Nghe “fish tank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish