fist-size

Tính từ
  1. Có kích thước (và hình dạng gần đúng) của một nắm tay
    Having the size (and approximate form) of a fist
    Từ đồng nghĩa:fist-sized

Chưa có góp ý cho “fist-size”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “fist-size” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish