fist-size
Tính từ
- Có kích thước (và hình dạng gần đúng) của một nắm tayHaving the size (and approximate form) of a fistTừ đồng nghĩa:fist-sized
Chưa có góp ý cho “fist-size”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fist-size” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish