fit the bill

/ˈbɪl/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Thỏa mãn một nhu cầu; để phục vụ một mục đích; để thực hiện các yêu cầu xác định.
    (idiomatic) To satisfy a need; to serve a purpose; to fulfill specified requirements.
    Near-synonym: make the grade
    Gần đồng nghĩa: làm điểm
    Từ đồng nghĩa:do itmake the grade
🎬 Nghe “fit the bill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish