fizzog

/ˈfɪz.ɒɡ/
Danh từ
  1. (Anh, tiếng lóng, ghi ngày tháng) Dạng thay thế của phizog (“khuôn mặt”).
    (UK, slang, dated) Alternative form of phizog (“the face”).
🎬 Nghe “fizzog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish