flapjack

/ˈflæpˌʤæk/
danh từ
  • Bánh rán, bánh kếp.
  • Thanh yến mạch.
  • Hộp đựng phấn (bôi mặt).
Danh từ
  1. (Mỹ) Bánh kếp.
    (US) A pancake.
    Sven ordered a stack of flapjacks with maple syrup, two strips of bacon, and an egg, sunny side up.
    Sven gọi một chồng bánh flapjacks với xi-rô cây thích, hai dải thịt xông khói và một quả trứng, úp mặt đầy nắng.
  2. (Anh) Một thanh làm từ yến mạch cán, bơ, xi-rô vàng và đường nâu, nướng trong khay.
    (British) A bar made with rolled oats, butter, golden syrup, and brown sugar, baked in a tray.
🎬 Nghe “flapjack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish