flannel
/ˈflænl̟/danh từ
- Vải flanen.
- Mẩu vải flanen (để đánh bóng, lau chùi).
- Quần bằng flanen, quần áo flanen; quần áo lót bằng flanen; đồ bằng flanen; các loại vải flanen.
tính từ
- Bằng flanen.
động từ
- Lau chùi bằng flanen.
- Bọc flanen; mặc quần áo flanen cho (ai).
Danh từ
- (không đếm được) Chất liệu vải mềm vốn được dệt từ len, ngày nay thường kết hợp với sợi bông hoặc sợi tổng hợp.(uncountable) A soft cloth material originally woven from wool, today often combined with cotton or synthetic fibers.With the weather turning colder, it was time to dig out our flannel sheets and nightclothes.Khi thời tiết trở lạnh hơn, đã đến lúc chúng ta phải dọn dẹp những tấm ga trải giường bằng vải nỉ và quần áo ngủ.
- (New Zealand, Anh, đếm được) Khăn lau mặt.(New Zealand, British, countable) A washcloth.
- (Mỹ, đếm được) Áo sơ mi flannel.(US, countable) A flannel shirt.
- (từ lóng, không đếm được) Xoa dịu, có vẻ hợp lý, không đúng sự thật hoặc nửa sự thật; claptrap.(slang, uncountable) Soothing, plausible untruth or half-truth; claptrap.Don't talk flannel!Đừng nói chuyện flannel!
Tính từ
- Được làm bằng flannel.Made of flannel.
Động từ
- (thông tục) Chà xát bằng vải flannel.(transitive) To rub with a flannel.
- (thông tục) Bọc trong vải nỉ.(transitive) To wrap in flannel.
- (thông tục) Nịnh nọt; để mút lên.(transitive) To flatter; to suck up to.
- (chuyển tiếp, tiếng lóng) Nói vòng vo hoặc nói quanh co.(transitive, slang) To waffle or prevaricate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flannel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish