flap
/ˈflæp/danh từ
- Nắp (túi, phong bì, mang cá... ).
- Vành (mũ); cánh (bàn gấp); vạt (áo); dái (tai).
- Sự đập, sự vỗ (cánh... ).
- Cái phát đen đét, cái vỗ đen đét.
- Sự xôn xao.
động từ
- Đập đen đét, đánh đen đét, vỗ đen đét.
- Làm bay phần phật.
- Lõng thõng, lòng thòng (như cái dải).
Danh từ
- Bất cứ thứ gì rộng và linh hoạt, có thể treo lỏng lẻo hoặc được gắn vào một bên hoặc một đầu và có thể dễ dàng di chuyển.Anything broad and flexible that hangs loose, or that is attached by one side or end and is easily moved.a flap of a garmentmột vạt áo
- Một chiếc lá có bản lề.A hinged leaf.the flaps of a tablecác vạt của một cái bàn
- (hàng không) Bề mặt có bản lề ở mép sau của cánh máy bay, dùng để tăng lực nâng và lực cản.(aviation) A hinged surface on the trailing edge of the wings of an aeroplane, used to increase lift and drag.
- Vây bên của cá đuối.A side fin of a ray.Từ đồng nghĩa:wing
Động từ
- (ngoại động) Di chuyển (thứ gì đó rộng và lỏng lẻo) lên xuống.(transitive) To move (something broad and loose) up and down.The crow slowly flapped its wings.Con quạ chậm rãi vỗ cánh.
- (Nội động) Đi tới đi lui một cách lỏng lẻo.(intransitive) To move loosely back and forth.The flag flapped in the breeze.Lá cờ tung bay trong gió.
- (bóng đá, nội động từ) Thủ môn cố gắng đánh bóng bay bằng tay một cách yếu ớt nhưng không kiểm soát được.(soccer, intransitive) For a goalkeeper to weakly attempt to play a flighted ball with the hands, failing to control it.
- (ngữ âm, ngoại động) Phát âm (cái gì đó) như một phụ âm vỗ.(phonetics, transitive) To pronounce (something) as a flap consonant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish