fleeting
/ˈfliːtɪŋ/tính từ
- Lướt nhanh, thoáng qua; phù du.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fleet.
Tính từ
- Đi qua nhanh chóng; có thời gian ngắn.Passing quickly; of short duration.
- Cái gì chạy trốn, đặc biệt là nhanh chóng; kẻ chạy trốn.That which flees, especially quickly; fugitive.
Danh từ
- (Mỹ, vận tải đường sắt) Chế độ vận hành tự động với tín hiệu tuyệt đối dự trữ lộ trình cho nhiều đoàn tàu nối tiếp nhau mà không cần người điều độ phải thiết lập lại lộ trình cho từng đoàn tàu.(US, rail transport) An automatic operation mode of an absolute signal that reserves a route for several trains following one another, without the need for dispatcher to re-set the route for each train.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của hạm độipresent participle and gerund of fleet
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fleeting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish