flitterbat

Danh từ
  1. (địa phương hoặc thơ ca) Con dơi (động vật có vú biết bay).
    (regional or poetic) A bat (flying mammal).
🎬 Nghe “flitterbat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish