flittermouse
Danh từ
- (hiện nay chủ yếu là phương ngữ) Dơi (động vật có vú biết bay).(now chiefly dialectal) A bat (a flying mammal).1894, Philip Stewart Robinson, Birds of the Wave and Woodland, Electronic Edition, unnumbered page, The bats wheel overhead, their soft wings crumpling as they turn their somersaults, but never a voice in the air, save sharp needle-points of sound, as flittermouse calls to flittermouse.1894, Philip Stewart Robinson, Birds of the Wave and Woodland, Phiên bản điện tử, trang không đánh số, Những con dơi bay trên đầu, đôi cánh mềm mại của chúng nhàu nát khi chúng lộn nhào, nhưng không bao giờ có một giọng nói nào trong không khí, ngoại trừ những âm thanh nhọn hoắt, khi con chuột bay gọi con chuột bay.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flittermouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish