fluminous

/ˈfluːmɪnəs/
tính từ
  • Nhiều sông; có đường nước.
Tính từ
  1. chảy, chảy trôi (của sông)
    flowing, fluent (of rivers)
    Từ đồng nghĩa:onrushingstreaming
🎬 Nghe “fluminous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish