flummox
/ˈflə-məks/động từ
- Làm bối rối, làm lúng túng.
Động từ
- (thông tục) Làm bối rối; làm bối rối; đến sửng sốt.(transitive) To confuse; to fluster; to flabbergast.
- (thông tục, thông thường) Nhượng bộ, bỏ cuộc, gục ngã.(intransitive, uncommon) To give in, to give up, to collapse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flummox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish