flunky
/ˈfləŋ-kē/danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) flunky)
- ghuộm khoeo kẻ tôi tớ
- kẻ hay bợ đỡ, kẻ xu nịnh
- kẻ học làm sang; kẻ thích người sang
Danh từ
- (từ lóng, xúc phạm) Người luôn đồng tình với cấp trên hoặc chủ nhân.(slang, derogatory) A person who always agrees with their superior or employer.
- Một người thực hiện các nhiệm vụ tầm thường hoặc linh tinh.One performing menial or miscellaneous duties.
- Hình thức thay thế của flunkey.Alternative form of flunkey.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flunky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish