foodstuff

/ˈfuːdˌstʌf/
danh từ
  • Thực phẩm.
Danh từ
  1. Vật liệu có thể được sử dụng làm thực phẩm hoặc thành phần của thực phẩm.
    A material that may be used as food or as an ingredient of food.
🎬 Nghe “foodstuff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish