font

/ˈfɑːnt/
danh từ
  • Máy tính. Phông chữ.
Danh từ
  1. (Kitô giáo) Thùng đựng nước thánh trong nhà thờ, đặc biệt là thùng dùng trong lễ rửa tội.
    (Christianity) A receptacle in a church for holy water, especially one used in baptism.
    She dipped her fingers in the font and crossed herself.
    Cô nhúng ngón tay vào phông chữ và làm dấu thánh.
    Từ đồng nghĩa:stoup
  2. Hộp đựng dầu đèn trong đèn.
    A receptacle for lamp oil in a lamp.
  3. (kiểu chữ) Một tập hợp các nét vẽ có thiết kế thống nhất, thuộc về một kiểu chữ (ví dụ: Helvetica), kiểu (ví dụ: in nghiêng) và độ dày (ví dụ: in đậm). Thường đại diện cho các chữ cái trong bảng chữ cái và các ký tự bổ sung của nó.
    (typography) A set of glyphs of unified design, belonging to one typeface (e.g., Helvetica), style (e.g., italic), and weight (e.g., bold). Usually representing the letters of an alphabet and its supplementary characters.
  4. (ban đầu là máy tính, kiểu chữ, không chính thức) Một kiểu chữ.
    (originally computing, typography, informal) A typeface.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, truyền hình, không chính thức) Để phủ (văn bản) lên hình ảnh.
    (transitive, television, informal) To overlay (text) on the picture.
🎬 Nghe “font” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish