font
/ˈfɑːnt/danh từ
- Máy tính. Phông chữ.
Danh từ
- (Kitô giáo) Thùng đựng nước thánh trong nhà thờ, đặc biệt là thùng dùng trong lễ rửa tội.(Christianity) A receptacle in a church for holy water, especially one used in baptism.She dipped her fingers in the font and crossed herself.Cô nhúng ngón tay vào phông chữ và làm dấu thánh.Từ đồng nghĩa:stoup
- Hộp đựng dầu đèn trong đèn.A receptacle for lamp oil in a lamp.
- (kiểu chữ) Một tập hợp các nét vẽ có thiết kế thống nhất, thuộc về một kiểu chữ (ví dụ: Helvetica), kiểu (ví dụ: in nghiêng) và độ dày (ví dụ: in đậm). Thường đại diện cho các chữ cái trong bảng chữ cái và các ký tự bổ sung của nó.(typography) A set of glyphs of unified design, belonging to one typeface (e.g., Helvetica), style (e.g., italic), and weight (e.g., bold). Usually representing the letters of an alphabet and its supplementary characters.
- (ban đầu là máy tính, kiểu chữ, không chính thức) Một kiểu chữ.(originally computing, typography, informal) A typeface.
Động từ
- (chuyển tiếp, truyền hình, không chính thức) Để phủ (văn bản) lên hình ảnh.(transitive, television, informal) To overlay (text) on the picture.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “font” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish