foo

/ˈfü-/
danh từ
  • Biến siêu cú pháp dùng để đại diện cho một thực thể không xác định nào đó.
  • Đại diện cho từ fool (người ngu ngốc), theo giọng Mr. T.
Danh từ
  1. (lịch sử, lỗi thời) Hình thức thay thế của fu: một phân khu hành chính của đế quốc Trung Quốc; thủ đô của các bộ phận đó.
    (historical, obsolete) Alternative form of fu: an administrative subdivision of imperial China; the capital of such divisions.
  2. (lập trình) Một biến siêu cú pháp được sử dụng để biểu diễn một thực thể không xác định. Nếu là một phần của một chuỗi các thực thể như vậy thì nó thường là thực thể đầu tiên trong chuỗi và ngay sau đó là thanh.
    (programming) A metasyntactic variable used to represent an unspecified entity. If part of a series of such entities, it is often the first in the series, and followed immediately by bar.
    Suppose we have two objects, foo and bar.
    Giả sử chúng ta có hai đối tượng, foo và bar.
  3. (tiếng lóng của fandom) Dạng chữ cái thay thế của Foo (“thần giữ chỗ”).
    (fandom slang) Alternative letter-case form of Foo (“placeholder god”).
  4. (từ lóng) Cách phát âm của kẻ ngốc.
    (slang) Pronunciation spelling of fool.
Thán từ
  1. Biểu hiện của sự thất vọng hoặc ghê tởm.
    Expression of disappointment or disgust.
    Oh foo – the cake burnt!
    Ôi ôi – bánh cháy rồi!
    Từ đồng nghĩa:darndrat
🎬 Nghe “foo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish