food

/ˈfud/
danh từ
  • Đồ ăn, thức ăn, món ăn.
  • Dinh dưỡng.
Danh từ
  1. (không đếm được) Bất kỳ chất rắn nào có thể được tiêu thụ bởi các sinh vật sống, đặc biệt là bằng cách ăn uống, để duy trì sự sống.
    (uncountable) Any solid substance that can be consumed by living organisms, especially by eating, in order to sustain life.
    The innkeeper brought them food and drink.
    Người chủ quán mang đồ ăn thức uống đến cho họ.
  2. (Đếm được) Thực phẩm, một loại thực phẩm.
    (countable) A foodstuff, a type of food.
    Từ đồng nghĩa:belly-timberfoodstuffprovender
  3. (không đếm được, nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì nuôi dưỡng hoặc duy trì.
    (uncountable, figuratively) Anything that nourishes or sustains.
    The man's inspiring speech gave us food for thought.
    Bài phát biểu đầy cảm hứng của người đàn ông đã khiến chúng tôi phải suy ngẫm.
  4. (không đếm được, MLE) Bất kỳ chất bất hợp pháp hoặc chất bất hợp pháp, ma túy.
    (uncountable, MLE) Any illegal substance or illegal substances, drugs.
🎬 Nghe “food” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish