foodie

/ˈfuːdi/
danh từ
  • Người sành ăn.
Danh từ
  1. (thông tục) Người có niềm yêu thích hoặc hiểu biết đặc biệt về ẩm thực, người sành ăn.
    (colloquial) A person with a special interest in or knowledge of food, a gourmet.
    We self-professed foodies liked to meet in restaurants and talk like experts about what we were eating.
    Chúng tôi, những người tự nhận mình là những người sành ăn, thích gặp nhau ở nhà hàng và nói chuyện như những chuyên gia về những gì chúng tôi đang ăn.
🎬 Nghe “foodie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish