fondle
/ˈfɑːndl̟/động từ
- Vuốt ve, mơn trớn.
- Vuốt ve, âu yếm.
- Hí hửng.
Động từ
- (thông tục) Sờ mó, vuốt ve một cách âu yếm.(transitive) To touch or stroke lovingly.Mothers fondle their babies.Những bà mẹ âu yếm con mình.
- (Động) Nắm bắt.(transitive) To grasp.The lovers fondled each other.Đôi tình nhân âu yếm nhau.
Danh từ
- Một cái vuốt ve.A caress.I gave the sleeping dog's ears a fondle as I walked past.Tôi vuốt ve đôi tai của con chó đang ngủ khi đi ngang qua.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fondle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish