fondle

/ˈfɑːndl̟/
động từ
  • Vuốt ve, mơn trớn.
  • Vuốt ve, âu yếm.
  • Hí hửng.
Động từ
  1. (thông tục) Sờ mó, vuốt ve một cách âu yếm.
    (transitive) To touch or stroke lovingly.
    Mothers fondle their babies.
    Những bà mẹ âu yếm con mình.
    Từ đồng nghĩa:dandlepettouch up
  2. (Động) Nắm bắt.
    (transitive) To grasp.
    The lovers fondled each other.
    Đôi tình nhân âu yếm nhau.
    Từ đồng nghĩa:clutchgrabnimbeclaspbegrasp
Danh từ
  1. Một cái vuốt ve.
    A caress.
    I gave the sleeping dog's ears a fondle as I walked past.
    Tôi vuốt ve đôi tai của con chó đang ngủ khi đi ngang qua.
🎬 Nghe “fondle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish