fondness
/ˈfɑːnd/danh từ
- Sự yêu mến quá đỗi, sự yêu dấu, sự trìu mến.
- Sự thích, sự ưa thích.
- Sự cả tin; tính ngây thơ.
Danh từ
- Phẩm chất ưa thích: thích cái gì đó, sự ngu ngốc; tình cảm yêu mến; xu hướng.The quality of being fond: liking something, foolishness; doting affection; propensity.Từ đồng nghĩa:love affair
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fondness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish