for a minute

/ˈmɪnət/
preposition phrase
  1. trong giây lát (trong giây lát hoặc ngay lập tức)
    momentarily (for a moment or instant)
    Từ đồng nghĩa:brieflytemporarilytransiently
  2. (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Một thời gian; một lúc.
    (African-American Vernacular) For some time; for a while.
    We ain't hung out for a minute.
    Chúng ta sẽ không đi chơi một phút nào.
    Từ đồng nghĩa:brieflytemporarilytransiently

Chưa có góp ý cho “for a minute”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “for a minute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish