for a minute
/ˈmɪnət/preposition phrase
- trong giây lát (trong giây lát hoặc ngay lập tức)momentarily (for a moment or instant)
- (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Một thời gian; một lúc.(African-American Vernacular) For some time; for a while.We ain't hung out for a minute.Chúng ta sẽ không đi chơi một phút nào.
Chưa có góp ý cho “for a minute”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “for a minute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish