forbidden fruit

/ˈfɔrbɪdən frut/
Danh từ
  1. (Kinh thánh) Quả cấm của Adam.
    (biblical) The fruit forbidden to Adam.
  2. (Thành ngữ) Niềm vui bất chính.
    (idiomatic) Illicit pleasure.
  3. Một điều mong muốn mà không thể có được.
    Something desired that cannot be had.
    She was forbidden fruit because she was his teacher. This taboo made him want a relationship with her even more.
    Cô là trái cấm vì cô là giáo viên của anh. Điều cấm kỵ này càng khiến anh muốn có mối quan hệ với cô nhiều hơn.
  4. Một ít loại cây shaddock (Citrus maxima), hoặc đôi khi là các loại trái cây có múi khác.
    A small variety of shaddock (Citrus maxima), or sometimes other citrus fruits.

Chưa có góp ý cho “forbidden fruit”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “forbidden fruit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish