forecaution

/fɔːrˈkɔːʃən/
Danh từ
  1. (cổ, ​​không đếm được) Thận trọng trước; đề phòng.
    (archaic, uncountable) Caution in advance; precaution.
  2. (cổ, đếm được) Một biện pháp được thực hiện trước để ngăn chặn điều không may; một sự đề phòng.
    (archaic, countable) A measure taken in advance to disallow misfortune; a precaution.
Động từ
  1. (Động) Cảnh báo trước, cảnh báo trước.
    (transitive) To warn or caution in advance.

Chưa có góp ý cho “forecaution”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “forecaution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish