forecaution
/fɔːrˈkɔːʃən/Danh từ
- (cổ, không đếm được) Thận trọng trước; đề phòng.(archaic, uncountable) Caution in advance; precaution.
- (cổ, đếm được) Một biện pháp được thực hiện trước để ngăn chặn điều không may; một sự đề phòng.(archaic, countable) A measure taken in advance to disallow misfortune; a precaution.
Động từ
- (Động) Cảnh báo trước, cảnh báo trước.(transitive) To warn or caution in advance.
Chưa có góp ý cho “forecaution”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forecaution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish