forgab
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Chế nhạo; chế giễu; phỉ báng; công bố những hành vi sai trái của.(transitive, obsolete) To mock; deride; defame; publish the misdeeds of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forgab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish