begather
Động từ
- (ambitransitive) Thu thập về; tụ tập lại; lắp ráp.(ambitransitive) To gather about; gather round; assemble.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “begather” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish