formality
/foɚˈmæləti/danh từ
- sự theo đúng quy cách, sự theo đúng thủ tục
- nghi lễ, nghi thức, thủ tục, lề thói; sự trang trọng
- tính cách hình thức
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái hình thức.(uncountable) The state of being formal.
- Một cái gì đó được nói hoặc làm dưới dạng vấn đề hình thức.Something said or done as a matter of form.
- Một nghi lễ truyền thống không có thực chất, không có hậu quả thực sự hoặc có ý nghĩa độc đáo.A customary ritual without substance, real consequence, or unique meaning.The examination for priesthood is no mere formality, so we have to study well.Việc thi cử linh mục không chỉ là hình thức nên chúng ta phải học tập thật tốt.
- (đếm được) Một yêu cầu cụ thể để có được tư cách pháp nhân, thực hiện giao dịch, v.v.(countable) A specific requirement for obtaining a legal status, conducting a transaction, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “formality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish