forslow

Động từ
  1. (ngoại động) Nói dài dòng về; hoãn; hoãn; sao nhãng; bỏ qua.
    (transitive) To be dilatory about; put off; postpone; neglect; omit.
  2. (thông tục) Trì hoãn; cản trở; cản trở; cản trở.
    (transitive) To delay; hinder; impede; obstruct.
  3. (nội động) Chậm hoặc giãn nở; đi lang thang.
    (intransitive) To be slow or dilatory; loiter.
🎬 Nghe “forslow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish