forslow
Động từ
- (ngoại động) Nói dài dòng về; hoãn; hoãn; sao nhãng; bỏ qua.(transitive) To be dilatory about; put off; postpone; neglect; omit.
- (thông tục) Trì hoãn; cản trở; cản trở; cản trở.(transitive) To delay; hinder; impede; obstruct.
- (nội động) Chậm hoặc giãn nở; đi lang thang.(intransitive) To be slow or dilatory; loiter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forslow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish