forwrought

Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của forwork
    simple past and past participle of forwork
Tính từ
  1. Đã làm việc; kích động; gặp rắc rối.
    Worked-up; agitated; troubled.
  2. Bị chặn; bị cản trở.
    Blocked; obstructed.
🎬 Nghe “forwrought” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish