forwrought
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của forworksimple past and past participle of forwork
Tính từ
- Đã làm việc; kích động; gặp rắc rối.Worked-up; agitated; troubled.
- Bị chặn; bị cản trở.Blocked; obstructed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forwrought” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish