fovea

/ˈfō-vē-ə/
danh từ
  • H.
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Chỗ lõm hoặc chỗ lõm nhẹ ở xương hoặc cơ quan.
    (anatomy) A slight depression or pit in a bone or organ.
  2. (Giải phẫu) Hố võng mạc, hay hố trung tâm, chịu trách nhiệm cho tầm nhìn trung tâm sắc nét.
    (anatomy) The retinal fovea, or fovea centralis, responsible for sharp central vision.
🎬 Nghe “fovea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish