fovea
/ˈfō-vē-ə/danh từ
- H.
Danh từ
- (Giải phẫu) Chỗ lõm hoặc chỗ lõm nhẹ ở xương hoặc cơ quan.(anatomy) A slight depression or pit in a bone or organ.
- (Giải phẫu) Hố võng mạc, hay hố trung tâm, chịu trách nhiệm cho tầm nhìn trung tâm sắc nét.(anatomy) The retinal fovea, or fovea centralis, responsible for sharp central vision.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fovea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish