foxship

danh từ
  • Tính gian xảo.
Danh từ
  1. Tính cách hoặc phẩm chất của một con cáo; sự xảo trá; sự xảo quyệt; xảo quyệt.
    The character or qualities of a fox; foxiness; craftiness; cunning.
  2. (Dùng làm tựa đề chế nhạo) Con cáo.
    (Used as a mock title) The fox.
🎬 Nghe “foxship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish