foxship
danh từ
- Tính gian xảo.
Danh từ
- Tính cách hoặc phẩm chất của một con cáo; sự xảo trá; sự xảo quyệt; xảo quyệt.The character or qualities of a fox; foxiness; craftiness; cunning.
- (Dùng làm tựa đề chế nhạo) Con cáo.(Used as a mock title) The fox.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foxship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish