four-letter
/ˈfȯr-ˈle-tər/danh từ
- tiếng chửi tục
Tính từ
- Được sử dụng ngoài nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem bốn chữ cái: chứa bốn chữ cái.Used other than figuratively or idiomatically: see four-letter: containing four letters.
- Bao gồm hoặc đặc trưng bởi những lời chửi thề và thô tục.Consisting of or characterised by swear words and profanity.a four-letter reply, a four-letter insult, a four-letter tirademột câu trả lời bốn chữ, một lời xúc phạm bốn chữ, một tràng đả kích bốn chữ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “four-letter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish