four-letter

/ˈfȯr-ˈle-tər/
danh từ
  • tiếng chửi tục
Tính từ
  1. Được sử dụng ngoài nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem bốn chữ cái: chứa bốn chữ cái.
    Used other than figuratively or idiomatically: see four-letter: containing four letters.
  2. Bao gồm hoặc đặc trưng bởi những lời chửi thề và thô tục.
    Consisting of or characterised by swear words and profanity.
    a four-letter reply, a four-letter insult, a four-letter tirade
    một câu trả lời bốn chữ, một lời xúc phạm bốn chữ, một tràng đả kích bốn chữ
🎬 Nghe “four-letter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish