foursquare

/ˈfoɚˈskweɚ/
tính từ
  • Vuông.
  • Kiên quyết, táo bạo.
  • Có cơ sở vững chắc.
Tính từ
  1. Có bốn cạnh bằng nhau; quảng trường.
    Having four equal sides; square.
  2. (mở rộng) Vững chắc, chắc chắn.
    (by extension) Solid, robust.
  3. (Mật mã) Thuộc về mật mã bốn ô vuông.
    (cryptography) Pertaining to a four-square cipher.
  4. Liên quan đến Giáo hội Quốc tế của Tin Mừng Foursquare.
    Pertaining to the International Church of the Foursquare Gospel.
Danh từ
  1. (không đếm được) Dạng thay thế của bốn hình vuông.
    (uncountable) Alternative form of four square.
  2. (đếm được, mật mã) Mật mã bốn ô vuông.
    (countable, cryptography) A four-square cipher.
  3. (đếm được, kiến trúc, Mỹ) Một phong cách kiến trúc nội thất hình hộp với bốn phòng trên một tầng, một trong số đó thường là sảnh cầu thang.
    (countable, architecture, US) A boxy style of domestic architecture with four rooms to a floor, one of which is usually a stair hall.
🎬 Nghe “foursquare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish