frequenter

/friˈkwɛnt/
danh từ
  • Người hay lui tới (nơi nào); người năng đi lại giao du (với ai).
Danh từ
  1. Một người thường xuyên lui tới; một vị khách thường xuyên.
    A person who frequents; a regular visitor.
    a frequenter of nightclubs
    một người thường xuyên đến các hộp đêm
Tính từ
  1. (hiếm) dạng so sánh của thường xuyên: thường xuyên hơn
    (rare) comparative form of frequent: more frequent
    his visits became frequenter and frequenter
    những chuyến viếng thăm của anh ấy ngày càng thường xuyên hơn
    Từ đồng nghĩa:more frequent
🎬 Nghe “frequenter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish