frequently

/ˈfriːkwənt/
phó từ
  • thường xuyên
Trạng từ
  1. Trong khoảng thời gian thường xuyên.
    At frequent intervals.
    This question arises frequently.
    Câu hỏi này phát sinh thường xuyên.
    Từ đồng nghĩa:oftenoftenlyoftentimes
  2. (toán học, của một dãy) Cho vô số số hạng của dãy.
    (mathematics, of a sequence) For infinitely many terms of the sequence.
    Từ đồng nghĩa:oftenoftenlyoftentimes
🎬 Nghe “frequently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish