fresher
/ˈfrɛʃɚ/danh từ
- Học sinh đại học năm thứ nhất ((cũng) freshman).
Tính từ
- dạng so sánh của tươi: tươi hơncomparative form of fresh: more fresh
Danh từ
- (Anh) Sinh viên năm nhất một trường đại học.(British) A first-year student at a university.
- (Ấn Độ) Một sinh viên mới tốt nghiệp đang tìm kiếm công việc đầu tiên của mình.(India) A fresh graduate looking for his/her first job.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fresher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish