ruffle
/ˈrʌfəl/danh từ
- Diềm xếp nếp, diềm đăng ten tổ ong (cổ áo, tay áo).
- Lằn gợn, sóng gợn lăn tăn.
- Khoang cổ (ở loài chim, loài thú).
- Sự mất bình tĩnh.
- Hồi trông rền nhẹ.
- Sự xáo động.
- Cuộc cãi lộn.
động từ
- Làm rối, làm xù lên.
- Làm gợn sóng lăn tăn.
- Làm xáo động, làm mất vẻ thanh bình.
- Làm trái ý, làm mếch lòng, chọc tức; làm mất bình tĩnh.
- Kết diềm xếp nếp, kết diềm đăng ten tổ ong (vào cổ áo, tay áo).
- Rối, xù (tóc, lông).
- Gợn sóng lăn tăn (mặt nước).
- Bực tức; mất bình tĩnh.
- Nghênh ngang, vênh váo, ngạo mạn; hung hăng, gây gỗ.
Danh từ
- Bất kỳ dải vải nào được tập hợp hoặc cuộn tròn được thêm vào để trang trí hoặc trang trí.Any gathered or curled strip of fabric added as trim or decoration.She loved the dress with the lace ruffle at the hem.Cô thích chiếc váy có viền đăng ten ở viền.
- Rối loạn; kích động; sự náo loạn.Disturbance; agitation; commotion.to put the mind in a ruffleđể đưa tâm trí vào một sự xáo trộn
- (quân sự) Tiếng trống trầm, rung, êm hơn tiếng cuộn; một sự thô lỗ.(military) A low, vibrating beat of a drum, quieter than a roll; a ruff.
- (động vật học) Chuỗi các bọc trứng lớn, hay còn gọi là oothecae, của một số loài động vật chân bụng sống ở biển châu Mỹ thuộc chi Fulgur.(zoology) The connected series of large egg capsules, or oothecae, of several species of American marine gastropods of the genus Fulgur.
Động từ
- (ngoại động) Làm xù lông; để cuộn tròn hoặc tạo nếp, làm mép vải.(transitive) To make a ruffle in; to curl or flute, as an edge of fabric.Ruffle the end of the cuff.Xù phần cuối của vòng bít.
- (thông tục) Làm phiền; đặc biệt là gây rung động.(transitive) To disturb; especially, to cause to flutter.The wind ruffled the papers.Gió thổi tung giấy tờ.
- (nội động từ) Trở nên thô bạo, náo nhiệt hoặc hỗn loạn.(intransitive) To grow rough, boisterous, or turbulent.
- (nội động) Trở nên rối loạn; chơi thoải mái; rung chuyển.(intransitive) To become disordered; to play loosely; to flutter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ruffle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish