fromage

/ˈeɪʤ/
Danh từ
  1. (không phổ biến) Từ đồng nghĩa của phô mai.
    (uncommon) Synonym of cheese.
    Từ đồng nghĩa:cheese
🎬 Nghe “fromage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish