fully rigged

/ˈfʊli rɪgd/
Tính từ
  1. (Hàng hải) Hình thức thay thế của trang bị đầy đủ.
    (nautical) Alternative form of full-rigged.
  2. (thành ngữ, về thiết bị) Được trang bị tốt.
    (idiomatic, of equipment) Well-equipped.
🎬 Nghe “fully rigged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish