mycotic
/mī-ˈkō-səs/Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một loại nấm.Of or relating to a fungus.
- Của hoặc liên quan đến bệnh nấm.Of or relating to mycosis.
- (chỉ của chứng phình động mạch) Truyền nhiễm; đặc biệt là có tính lây nhiễm và giống nấm.(only of aneurysms) Infectious; especially, infectious and resembling a mushroom.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mycotic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish