mycotic

/mī-ˈkō-səs/
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến một loại nấm.
    Of or relating to a fungus.
    Từ đồng nghĩa:fungalfungous
  2. Của hoặc liên quan đến bệnh nấm.
    Of or relating to mycosis.
  3. (chỉ của chứng phình động mạch) Truyền nhiễm; đặc biệt là có tính lây nhiễm và giống nấm.
    (only of aneurysms) Infectious; especially, infectious and resembling a mushroom.
🎬 Nghe “mycotic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish