gab
/ˈgæb/danh từ
- Vết chích, vết khía; vết đẽo.
- Cái móc; cái phích.
- Lỗ.
- Lời nói lém, tài bẻm mép.
động từ
- Nói lém, bẻm mép.
Danh từ
- Trò chuyện nhàn rỗi.Idle chatter.
- Miệng hoặc gob.The mouth or gob.
- Một trong những đầu có nhánh mở của thanh điều khiển việc đảo chiều trong các động cơ hơi nước đời đầu.One of the open-forked ends of rods controlling reversing in early steam engines.
Động từ
- (nội động từ, lỗi thời) Đùa giỡn; nói đùa một cách dối trá; nói quá; nói dối.(intransitive, obsolete) To jest; to tell lies in jest; exaggerate; lie.
- (nội động từ) Nói hoặc tán gẫu nhiều, thường là về những chủ đề tầm thường.(intransitive) To talk or chatter a lot, usually on trivial subjects.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Nói hoặc nói dối.(transitive, obsolete) To speak or tell falsely.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish