gab

/ˈgæb/
danh từ
  • Vết chích, vết khía; vết đẽo.
  • Cái móc; cái phích.
  • Lỗ.
  • Lời nói lém, tài bẻm mép.
động từ
  • Nói lém, bẻm mép.
Danh từ
  1. Trò chuyện nhàn rỗi.
    Idle chatter.
  2. Miệng hoặc gob.
    The mouth or gob.
  3. Một trong những đầu có nhánh mở của thanh điều khiển việc đảo chiều trong các động cơ hơi nước đời đầu.
    One of the open-forked ends of rods controlling reversing in early steam engines.
Động từ
  1. (nội động từ, lỗi thời) Đùa giỡn; nói đùa một cách dối trá; nói quá; nói dối.
    (intransitive, obsolete) To jest; to tell lies in jest; exaggerate; lie.
  2. (nội động từ) Nói hoặc tán gẫu nhiều, thường là về những chủ đề tầm thường.
    (intransitive) To talk or chatter a lot, usually on trivial subjects.
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Nói hoặc nói dối.
    (transitive, obsolete) To speak or tell falsely.
🎬 Nghe “gab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish