gabble
/ˈgæbəl/danh từ
- Lời nói lắp bắp; lời nói nhanh nghe không rõ.
- Tiếng kêu quàng quạc (ngỗng).
động từ
- nói lắp bắp; nói nhanh và không rõ; đọc to và quá nhanh.
- Kêu quàng quạc (ngỗng).
Động từ
Danh từ
- Lời nói khó hiểu hoặc khó hiểu.Confused or unintelligible speech.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gabble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish