gabble

/ˈgæbəl/
danh từ
  • Lời nói lắp bắp; lời nói nhanh nghe không rõ.
  • Tiếng kêu quàng quạc (ngỗng).
động từ
  • nói lắp bắp; nói nhanh và không rõ; đọc to và quá nhanh.
  • Kêu quàng quạc (ngỗng).
Động từ
  1. (ambitransitive) Nói nhanh, vu vơ, ngu xuẩn hoặc vô nghĩa.
    (ambitransitive) To talk fast, idly, foolishly, or without meaning.
    Từ đồng nghĩa:babble
  2. Phát ra những âm thanh không rõ ràng một cách nhanh chóng.
    To utter inarticulate sounds with rapidity.
    gabbling fowls
    gà lảm nhảm
    Từ đồng nghĩa:babble
Danh từ
  1. Lời nói khó hiểu hoặc khó hiểu.
    Confused or unintelligible speech.
🎬 Nghe “gabble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish