gardener

/ˈgär-də-nər/
danh từ
  • Người làm vườn.
Danh từ
  1. Người làm vườn; người trồng cây hoặc làm vườn.
    One who gardens; one who grows plants or cultivates a garden.
    "Ponder the fact that God has made you a gardener, to root out vice and to plant virtue." — St. Catherine of Siena
    "Hãy suy ngẫm về sự thật rằng Chúa đã biến bạn thành người làm vườn, để nhổ tận gốc thói xấu và gieo trồng đức hạnh." – Thánh Catarina Siena
  2. (từ lóng, lỗi thời, xúc phạm) Người đánh xe lái xe tệ.
    (slang, obsolete, derogatory) A coachman who drives badly.
🎬 Nghe “gardener” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish